TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sautoir

danh từ giống đực (m)
/so.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

sautoir nghĩa là dây chuyền.

Nghĩa của sautoir

Danh từ · giống đực

  1. Dây chuyền.
  2. Thể dục thể thao Hố nhảy.
  3. Chảo (để) rán áp chảo.
    • en sautoirchéo chữ X
    • épées en sautoirgươm xếp chéo chữ X
    • Porter une croix en sautoirđeo thánh giá thòng trước ngực

Dạng từ của sautoir

Đi với mạo từ: un sautoir · le sautoir

Số nhiềusautoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain (long necklace of pearls); saltire (geometric design in the shape of an X); jumping pit; sautoire

Câu hỏi thường gặp

sautoir nghĩa là gì?

sautoir (danh từ) nghĩa là dây chuyền.

sautoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sautoir (giọng Pháp chuẩn): /so.twaʁ/.

sautoir là giống đực hay giống cái?

sautoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.