sautoir
danh từ giống đực (m)
/so.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
sautoir nghĩa là dây chuyền.
Nghĩa của sautoir
Danh từ · giống đực
- Dây chuyền.
- Thể dục thể thao Hố nhảy.
- Chảo (để) rán áp chảo.
- en sautoirchéo chữ X
- épées en sautoirgươm xếp chéo chữ X
- Porter une croix en sautoirđeo thánh giá thòng trước ngực
Dạng từ của sautoir
Đi với mạo từ: un sautoir · le sautoir
| Số nhiều | sautoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain (long necklace of pearls); saltire (geometric design in the shape of an X); jumping pit; sautoire
Câu hỏi thường gặp
sautoir nghĩa là gì?
sautoir (danh từ) nghĩa là dây chuyền.
sautoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sautoir (giọng Pháp chuẩn): /so.twaʁ/.
sautoir là giống đực hay giống cái?
sautoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).