saute-ruisseau
saute-ruisseau nghĩa là Người chạy giấy ở phòng luật sư.
Nghĩa của saute-ruisseau
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Người chạy giấy ở phòng luật sư.
Dạng từ của saute-ruisseau
Đi với mạo từ: un saute-ruisseau · le saute-ruisseau
| Số nhiều | saute-ruisseaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skip-kennel
Câu hỏi thường gặp
saute-ruisseau nghĩa là gì?
saute-ruisseau (danh từ) nghĩa là Người chạy giấy ở phòng luật sư.
saute-ruisseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saute-ruisseau (giọng Pháp chuẩn): /so.tʁɥi.so/.
saute-ruisseau là giống đực hay giống cái?
saute-ruisseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).