sarcophage
danh từ giống cái (f)
/saʁ.kɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt
sarcophage nghĩa là ruồi thịt, quách.
Nghĩa của sarcophage
Danh từ · giống cái
- Động vật học Ruồi thịt.
- Quách.
Dạng từ của sarcophage
Đi với mạo từ: une sarcophage · la sarcophage
| Số nhiều | sarcophages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sarcophagus; sleeping bag
Câu hỏi thường gặp
sarcophage nghĩa là gì?
sarcophage (danh từ) nghĩa là ruồi thịt, quách.
sarcophage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sarcophage (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.kɔ.faʒ/.
sarcophage là giống đực hay giống cái?
sarcophage là danh từ giống cái (dùng với une, la).