TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarcophage

danh từ giống cái (f)
/saʁ.kɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

sarcophage nghĩa là ruồi thịt, quách.

Nghĩa của sarcophage

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Ruồi thịt.
  2. Quách.

Dạng từ của sarcophage

Đi với mạo từ: une sarcophage · la sarcophage

Số nhiềusarcophages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sarcophagus; sleeping bag

Câu hỏi thường gặp

sarcophage nghĩa là gì?

sarcophage (danh từ) nghĩa là ruồi thịt, quách.

sarcophage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarcophage (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.kɔ.faʒ/.

sarcophage là giống đực hay giống cái?

sarcophage là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.