sarcome
danh từ giống đực (m)
/saʁ.kom/ giọng máy của trình duyệt
sarcome nghĩa là sacôm.
Nghĩa của sarcome
Danh từ · giống đực
- Y học Sacôm.
Dạng từ của sarcome
Đi với mạo từ: un sarcome · le sarcome
| Số nhiều | sarcomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sarcoma
Câu hỏi thường gặp
sarcome nghĩa là gì?
sarcome (danh từ) nghĩa là sacôm.
sarcome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sarcome (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.kom/.
sarcome là giống đực hay giống cái?
sarcome là danh từ giống đực (dùng với un, le).