TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarcome

danh từ giống đực (m)
/saʁ.kom/ giọng máy của trình duyệt

sarcome nghĩa là sacôm.

Nghĩa của sarcome

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sacôm.

Dạng từ của sarcome

Đi với mạo từ: un sarcome · le sarcome

Số nhiềusarcomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sarcoma

Câu hỏi thường gặp

sarcome nghĩa là gì?

sarcome (danh từ) nghĩa là sacôm.

sarcome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarcome (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.kom/.

sarcome là giống đực hay giống cái?

sarcome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.