TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salonnier

danh từ giống đực (m)
/sa.lɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

salonnier nghĩa là Nhà phê bình triển lãm mỹ thuật.

Nghĩa của salonnier

Danh từ · giống đực

  1. Nhà phê bình triển lãm mỹ thuật.

Dạng từ của salonnier

Đi với mạo từ: un salonnier · le salonnier

Số nhiềusalonniers
Giống cáisalonnière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salonnier

Câu hỏi thường gặp

salonnier nghĩa là gì?

salonnier (danh từ) nghĩa là Nhà phê bình triển lãm mỹ thuật.

salonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salonnier (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɔ.nje/.

salonnier là giống đực hay giống cái?

salonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.