salonnier
danh từ giống đực (m)
/sa.lɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
salonnier nghĩa là Nhà phê bình triển lãm mỹ thuật.
Nghĩa của salonnier
Danh từ · giống đực
- Nhà phê bình triển lãm mỹ thuật.
Dạng từ của salonnier
Đi với mạo từ: un salonnier · le salonnier
| Số nhiều | salonniers |
| Giống cái | salonnière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salonnier
Câu hỏi thường gặp
salonnier nghĩa là gì?
salonnier (danh từ) nghĩa là Nhà phê bình triển lãm mỹ thuật.
salonnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salonnier (giọng Pháp chuẩn): /sa.lɔ.nje/.
salonnier là giống đực hay giống cái?
salonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).