TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salique

/sa.lik/ giọng máy của trình duyệt

salique nghĩa là (thuộc) người Phơ-răng miền biển (xem salien).

Nghĩa của salique

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) người Phơ-răng miền biển (xem salien).
    • Loi saliqueluật của người Phơ-răng miền biển

Dạng từ của salique

Số nhiềusaliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Salic; Salian

Câu hỏi thường gặp

salique nghĩa là gì?

salique (tính từ) nghĩa là (thuộc) người Phơ-răng miền biển (xem salien).

salique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salique (giọng Pháp chuẩn): /sa.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.