TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salinier

giọng máy của trình duyệt

salinier nghĩa là làm muối, người làm muối.

Nghĩa của salinier

Tính từ

  1. Làm muối.
    • Industrie salinièrecông nghiệp làm muối

Danh từ · giống đực

  1. Người làm muối.

Câu hỏi thường gặp

salinier nghĩa là gì?

salinier (tính từ, danh từ) nghĩa là làm muối, người làm muối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.