TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saline

/sa.lin/ giọng máy của trình duyệt

saline nghĩa là Xem salin.

Nghĩa của saline

Tính từ

  1. xem salin — Có muối.

Câu hỏi thường gặp

saline nghĩa là gì?

saline (tính từ) nghĩa là Xem salin.

saline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saline (giọng Pháp chuẩn): /sa.lin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.