TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salifiable

giọng máy của trình duyệt

salifiable nghĩa là Có khả năng muối hóa.

Nghĩa của salifiable

Tính từ

  1. Hóa học Có khả năng muối hóa.

Dạng từ của salifiable

Số nhiềusalifiables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ salifiable

Câu hỏi thường gặp

salifiable nghĩa là gì?

salifiable (tính từ) nghĩa là Có khả năng muối hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.