TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salicylique

/sa.li.si.lik/ giọng máy của trình duyệt

salicylique nghĩa là Xalixilic.

Nghĩa của salicylique

Tính từ

  1. Hóa học Xalixilic.
    • Acide salicyliqueaxit xalixilic

Dạng từ của salicylique

Số nhiềusalicyliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ salicylic

Câu hỏi thường gặp

salicylique nghĩa là gì?

salicylique (tính từ) nghĩa là Xalixilic.

salicylique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salicylique (giọng Pháp chuẩn): /sa.li.si.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.