salicylique
/sa.li.si.lik/ giọng máy của trình duyệt
salicylique nghĩa là Xalixilic.
Nghĩa của salicylique
Tính từ
- Hóa học Xalixilic.
- Acide salicyliqueaxit xalixilic
Dạng từ của salicylique
| Số nhiều | salicyliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ salicylic
Câu hỏi thường gặp
salicylique nghĩa là gì?
salicylique (tính từ) nghĩa là Xalixilic.
salicylique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salicylique (giọng Pháp chuẩn): /sa.li.si.lik/.