TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salien

giọng máy của trình duyệt

salien nghĩa là Francs saliens; (sử học) người Phơ-răng miền biển (ở Bỉ và Hà Lan).

Nghĩa của salien

Tính từ

  1. Francs saliens; (sử học) người Phơ-răng miền biển (ở Bỉ và Hà Lan).

Dạng từ của salien

Số nhiềusaliens
Giống cáisalienne
Giống cái số nhiềusaliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Salian

Câu hỏi thường gặp

salien nghĩa là gì?

salien (tính từ) nghĩa là Francs saliens; (sử học) người Phơ-răng miền biển (ở Bỉ và Hà Lan).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.