salamalec
danh từ giống đực (m)
/sa.la.ma.lɛk/ giọng máy của trình duyệt
salamalec nghĩa là (thân mật) cử chỉ lễ phép quá mức.
Nghĩa của salamalec
Danh từ · giống đực
- Thường số nhiều (thân mật) cử chỉ lễ phép quá mức.
Dạng từ của salamalec
Đi với mạo từ: un salamalec · le salamalec
| Số nhiều | salamalecs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a show of politeness, deference or flattery which is hypocritical, affected or exaggerated; salaam
Câu hỏi thường gặp
salamalec nghĩa là gì?
salamalec (danh từ) nghĩa là (thân mật) cử chỉ lễ phép quá mức.
salamalec phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salamalec (giọng Pháp chuẩn): /sa.la.ma.lɛk/.
salamalec là giống đực hay giống cái?
salamalec là danh từ giống đực (dùng với un, le).