TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salamalec

danh từ giống đực (m)
/sa.la.ma.lɛk/ giọng máy của trình duyệt

salamalec nghĩa là (thân mật) cử chỉ lễ phép quá mức.

Nghĩa của salamalec

Danh từ · giống đực

  1. Thường số nhiều (thân mật) cử chỉ lễ phép quá mức.

Dạng từ của salamalec

Đi với mạo từ: un salamalec · le salamalec

Số nhiềusalamalecs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a show of politeness, deference or flattery which is hypocritical, affected or exaggerated; salaam

Câu hỏi thường gặp

salamalec nghĩa là gì?

salamalec (danh từ) nghĩa là (thân mật) cử chỉ lễ phép quá mức.

salamalec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salamalec (giọng Pháp chuẩn): /sa.la.ma.lɛk/.

salamalec là giống đực hay giống cái?

salamalec là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.