sahel nghĩa là miền đồi ven biển, miền ven sa mạc.
Nghĩa của sahel
Danh từ · giống đực
Miền đồi ven biển (Bắc Phi).
Miền ven sa mạc (ở phía nam sa mạc Xa-ha-ra).
Gió sa mạc (miền nam Ma-rốc).
Dạng từ của sahel
Đi với mạo từ: un sahel · le sahel
Câu hỏi thường gặp
sahel nghĩa là gì?
sahel (danh từ) nghĩa là miền đồi ven biển, miền ven sa mạc.
sahel là giống đực hay giống cái?
sahel là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.