TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccharomycose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

saccharomycose nghĩa là bệnh nấm men rượu.

Nghĩa của saccharomycose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh (do) nấm men rượu.

Dạng từ của saccharomycose

Đi với mạo từ: une saccharomycose · la saccharomycose

Số nhiềusaccharomycoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saccharomycosis

Câu hỏi thường gặp

saccharomycose nghĩa là gì?

saccharomycose (danh từ) nghĩa là bệnh nấm men rượu.

saccharomycose là giống đực hay giống cái?

saccharomycose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.