saccade
danh từ giống cái (f)
/sa.kad/ giọng máy của trình duyệt
saccade nghĩa là cái giật.
Nghĩa của saccade
Danh từ · giống cái
- Sự giật mạnh cương ngựa.
- Cái giật.
- par saccadesgiật giật, từng đợt từng hồi
- Les roues avançaient par saccadesbánh xe giật giật tiến lên
Dạng từ của saccade
Đi với mạo từ: une saccade · la saccade
| Số nhiều | saccades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccade
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với saccade
- rire par saccades — cười từng hồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a jerk (jerking movement); a rapid jerky movement of the eye (voluntary or involuntary) from one focus to another; the act of checking a horse quickly with a single strong pull of the reins
Câu hỏi thường gặp
saccade nghĩa là gì?
saccade (danh từ) nghĩa là cái giật.
saccade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saccade (giọng Pháp chuẩn): /sa.kad/.
saccade là giống đực hay giống cái?
saccade là danh từ giống cái (dùng với une, la).