TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccade

danh từ giống cái (f)
/sa.kad/ giọng máy của trình duyệt

saccade nghĩa là cái giật.

Nghĩa của saccade

Danh từ · giống cái

  1. Sự giật mạnh cương ngựa.
  2. Cái giật.
    • par saccadesgiật giật, từng đợt từng hồi
    • Les roues avançaient par saccadesbánh xe giật giật tiến lên

Dạng từ của saccade

Đi với mạo từ: une saccade · la saccade

Số nhiềusaccades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccade

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với saccade

  • rire par saccades — cười từng hồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a jerk (jerking movement); a rapid jerky movement of the eye (voluntary or involuntary) from one focus to another; the act of checking a horse quickly with a single strong pull of the reins

Câu hỏi thường gặp

saccade nghĩa là gì?

saccade (danh từ) nghĩa là cái giật.

saccade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saccade (giọng Pháp chuẩn): /sa.kad/.

saccade là giống đực hay giống cái?

saccade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.