sabotage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.bɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
sabotage nghĩa là sự bịt đầu, sự khoét, tà vẹt.
Nghĩa của sabotage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự bịt đầu (một cái cọc..).
- Kỹ thuật Sự khoét, tà vẹt (để đặt đường ray).
- Sự phá hoại; sự phá ngầm.
Dạng từ của sabotage
Đi với mạo từ: un sabotage · le sabotage
| Số nhiều | sabotages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabotage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sabotage
Câu hỏi thường gặp
sabotage nghĩa là gì?
sabotage (danh từ) nghĩa là sự bịt đầu, sự khoét, tà vẹt.
sabotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabotage (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔ.taʒ/.
sabotage là giống đực hay giống cái?
sabotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).