sabordement nghĩa là Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).
Nghĩa của sabordement
Danh từ · giống đực
Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).
Dạng từ của sabordement
Đi với mạo từ: un sabordement · le sabordement
Câu hỏi thường gặp
sabordement nghĩa là gì?
sabordement (danh từ) nghĩa là Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).
sabordement là giống đực hay giống cái?
sabordement là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.