TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sablonnière

danh từ giống cái (f)
/sa.blɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sablonnière nghĩa là mỏ cát mịn, nơi lấy cát mịn.

Nghĩa của sablonnière

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ cát mịn, nơi lấy cát mịn.

Dạng từ của sablonnière

Đi với mạo từ: une sablonnière · la sablonnière

Số nhiềusablonnières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sablonnière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandpit

Câu hỏi thường gặp

sablonnière nghĩa là gì?

sablonnière (danh từ) nghĩa là mỏ cát mịn, nơi lấy cát mịn.

sablonnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sablonnière (giọng Pháp chuẩn): /sa.blɔ.njɛʁ/.

sablonnière là giống đực hay giống cái?

sablonnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.