séléniate
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
séléniate nghĩa là Seleniat.
Nghĩa của séléniate
Danh từ · giống đực
- Hóa học Seleniat.
Dạng từ của séléniate
Đi với mạo từ: un séléniate · le séléniate
| Số nhiều | séléniates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selenate
Câu hỏi thường gặp
séléniate nghĩa là gì?
séléniate (danh từ) nghĩa là Seleniat.
séléniate là giống đực hay giống cái?
séléniate là danh từ giống đực (dùng với un, le).