TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélectivité

danh từ giống cái (f)
/se.lɛk.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

sélectivité nghĩa là khả năng chọn lọc.

Nghĩa của sélectivité

Danh từ · giống cái

  1. Radiô Khả năng chọn lọc.

Dạng từ của sélectivité

Đi với mạo từ: une sélectivité · la sélectivité

Số nhiềusélectivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selectivity

Câu hỏi thường gặp

sélectivité nghĩa là gì?

sélectivité (danh từ) nghĩa là khả năng chọn lọc.

sélectivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélectivité (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.ti.vi.te/.

sélectivité là giống đực hay giống cái?

sélectivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.