sélectivité
danh từ giống cái (f)
/se.lɛk.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
sélectivité nghĩa là khả năng chọn lọc.
Nghĩa của sélectivité
Danh từ · giống cái
- Radiô Khả năng chọn lọc.
Dạng từ của sélectivité
Đi với mạo từ: une sélectivité · la sélectivité
| Số nhiều | sélectivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selectivity
Câu hỏi thường gặp
sélectivité nghĩa là gì?
sélectivité (danh từ) nghĩa là khả năng chọn lọc.
sélectivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sélectivité (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛk.ti.vi.te/.
sélectivité là giống đực hay giống cái?
sélectivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).