rythmicien
danh từ giống đực (m)
/ʁit.mi.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
rythmicien nghĩa là nhà nhịp điệu học.
Nghĩa của rythmicien
Danh từ · giống đực
- Nhà nhịp điệu học.
- Nhà thơ khéo vận dụng nhịp điệu.
Dạng từ của rythmicien
Đi với mạo từ: un rythmicien · le rythmicien
| Số nhiều | rythmiciens |
| Giống cái | rythmicienne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhythmist
Câu hỏi thường gặp
rythmicien nghĩa là gì?
rythmicien (danh từ) nghĩa là nhà nhịp điệu học.
rythmicien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rythmicien (giọng Pháp chuẩn): /ʁit.mi.sjɛ̃/.
rythmicien là giống đực hay giống cái?
rythmicien là danh từ giống đực (dùng với un, le).