TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rutilance

danh từ giống cái (f)
/ʁy.ti.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

rutilance nghĩa là sự đỏ chói, sự sáng loáng.

Nghĩa của rutilance

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự đỏ chói.
  2. Văn học Sự sáng loáng.

Dạng từ của rutilance

Đi với mạo từ: une rutilance · la rutilance

Số nhiềurutilances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rutilance

Câu hỏi thường gặp

rutilance nghĩa là gì?

rutilance (danh từ) nghĩa là sự đỏ chói, sự sáng loáng.

rutilance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rutilance (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ti.lɑ̃s/.

rutilance là giống đực hay giống cái?

rutilance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.