TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruthène

/ʁy.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

ruthène nghĩa là (thuộc) U-crai-na.

Nghĩa của ruthène

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) U-crai-na.

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tiếng U-crai-na.

Dạng từ của ruthène

Số nhiềuRuthènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ruthenian (slavonic language)
  • Danh từ Ruthenian

Câu hỏi thường gặp

ruthène nghĩa là gì?

ruthène (tính từ, danh từ) nghĩa là (thuộc) U-crai-na.

ruthène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruthène (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.tɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.