TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rufian

danh từ giống đực (m)
/ʁy.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rufian nghĩa là Tên ma cô.

Nghĩa của rufian

Danh từ · giống đực

  1. Tên ma cô.

Dạng từ của rufian

Đi với mạo từ: un rufian · le rufian

Số nhiềurufians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rufian

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruffian (scoundrel, rascal)

Câu hỏi thường gặp

rufian nghĩa là gì?

rufian (danh từ) nghĩa là Tên ma cô.

rufian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rufian (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.fjɑ̃/.

rufian là giống đực hay giống cái?

rufian là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.