TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruché

danh từ giống đực (m)
/ʁy.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

ruché nghĩa là diềm tổ ong.

Nghĩa của ruché

Danh từ · giống đực

  1. Diềm tổ ong.

Dạng từ của ruché

Đi với mạo từ: un ruché · le ruché

Câu hỏi thường gặp

ruché nghĩa là gì?

ruché (danh từ) nghĩa là diềm tổ ong.

ruché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruché (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ʃe/.

ruché là giống đực hay giống cái?

ruché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.