TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruade

danh từ giống cái (f)
/ʁɥad/ giọng máy của trình duyệt

ruade nghĩa là sự đá hậu, cuộc đột kích.

Nghĩa của ruade

Danh từ · giống cái

  1. Sự đá hậu (ngựa, lừa).
    • Lancer une ruadeđá hậu một cái
  2. Nghĩa bóng Cuộc tấn công thình lình, cuộc đột kích.

Dạng từ của ruade

Đi với mạo từ: une ruade · la ruade

Số nhiềuruades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kick (from the rear legs of a horse or similar animal)

Câu hỏi thường gặp

ruade nghĩa là gì?

ruade (danh từ) nghĩa là sự đá hậu, cuộc đột kích.

ruade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruade (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥad/.

ruade là giống đực hay giống cái?

ruade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.