TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruée

danh từ giống cái (f)
/ʁɥe/ giọng máy của trình duyệt

ruée nghĩa là sự đổ xô.

Nghĩa của ruée

Danh từ · giống cái

  1. Sự đổ xô.
    • La ruée vers l'orđổ xô đi tìm vàng
  2. Nông nghiệp rơm rạ để mục (dùng trộn với phân).

Dạng từ của ruée

Đi với mạo từ: une ruée · la ruée

Số nhiềuruées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rush, dash; mob, huge crowd

Câu hỏi thường gặp

ruée nghĩa là gì?

ruée (danh từ) nghĩa là sự đổ xô.

ruée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruée (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥe/.

ruée là giống đực hay giống cái?

ruée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.