roussette
danh từ giống cái (f)
/ʁu.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
roussette nghĩa là cá nhám mèo, dơi quạ.
Nghĩa của roussette
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá nhám mèo.
- Động vật học Dơi quạ.
- Bánh rán rắc đường.
Dạng từ của roussette
Đi với mạo từ: une roussette · la roussette
| Số nhiều | roussettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flying fox (mammal)
Câu hỏi thường gặp
roussette nghĩa là gì?
roussette (danh từ) nghĩa là cá nhám mèo, dơi quạ.
roussette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roussette (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.sɛt/.
roussette là giống đực hay giống cái?
roussette là danh từ giống cái (dùng với une, la).