TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roussette

danh từ giống cái (f)
/ʁu.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

roussette nghĩa là cá nhám mèo, dơi quạ.

Nghĩa của roussette

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá nhám mèo.
  2. Động vật học Dơi quạ.
  3. Bánh rán rắc đường.

Dạng từ của roussette

Đi với mạo từ: une roussette · la roussette

Số nhiềuroussettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flying fox (mammal)

Câu hỏi thường gặp

roussette nghĩa là gì?

roussette (danh từ) nghĩa là cá nhám mèo, dơi quạ.

roussette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roussette (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.sɛt/.

roussette là giống đực hay giống cái?

roussette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.