TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouillure

danh từ giống cái (f)
/ʁu.jyʁ/ giọng máy của trình duyệt

rouillure nghĩa là sự gỉ, sự han, sự bị bệnh gỉ.

Nghĩa của rouillure

Danh từ · giống cái

  1. Sự gỉ, sự han.
  2. Sự bị bệnh gỉ.
  3. Ngành mỏ Sự bạt vỉa than.

Dạng từ của rouillure

Đi với mạo từ: une rouillure · la rouillure

Câu hỏi thường gặp

rouillure nghĩa là gì?

rouillure (danh từ) nghĩa là sự gỉ, sự han, sự bị bệnh gỉ.

rouillure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouillure (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.jyʁ/.

rouillure là giống đực hay giống cái?

rouillure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.