TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁuj/ giọng máy của trình duyệt

rouille nghĩa là gỉ, han, bệnh gỉ, có màu gỉ sắt.

Nghĩa của rouille

Danh từ · giống cái

  1. Gỉ, han.
    • Couteau mangé de rouillecon dao bị gỉ
  2. Bệnh gỉ (ở cây).
    • Rouille du blébệnh gỉ lúa mì
  3. Nghĩa bóng Sự han gỉ.
    • La rouille scolastiquesự han gỉ kinh viện

Tính từ · không đổi

  1. Có màu gỉ sắt.
    • Couleur rouillemàu gỉ sắt

Dạng từ của rouille

Đi với mạo từ: une rouille · la rouille

Số nhiềurouilles

Họ từ của rouille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rust (color/colour)
  • Danh từ rust (oxidation of iron or, by extension, other metals); rust (fungus disease of plants); rouille (provençal sauce made with chilli and garlic)

Câu hỏi thường gặp

rouille nghĩa là gì?

rouille (danh từ, tính từ) nghĩa là gỉ, han, bệnh gỉ, có màu gỉ sắt.

rouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouille (giọng Pháp chuẩn): /ʁuj/.

rouille là giống đực hay giống cái?

rouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.