rougissant
/ʁu.ʒi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rougissant nghĩa là ửng đỏ, đỏ mặt.
Nghĩa của rougissant
Tính từ
- Ửng đỏ.
- Figure rougissantemặt ửng đỏ
- Soleil rougissantmặt trời ửng đỏ
- Đỏ mặt (vì xúc cảm).
Dạng từ của rougissant
| Số nhiều | rougissants |
| Giống cái | rougissante /ʁu.ʒi.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | rougissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reddening; blushing
Câu hỏi thường gặp
rougissant nghĩa là gì?
rougissant (tính từ) nghĩa là ửng đỏ, đỏ mặt.
rougissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rougissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.ʒi.sɑ̃/.