TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouge à lèvres

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

rouge à lèvres nghĩa là cây son, son môi.

Nghĩa của rouge à lèvres

Danh từ · giống đực

  1. Cây son, son môi.

Dạng từ của rouge à lèvres

Đi với mạo từ: un rouge à lèvres · le rouge à lèvres

Số nhiềurouges à lèvres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipstick (make-up for the lips)

Câu hỏi thường gặp

rouge à lèvres nghĩa là gì?

rouge à lèvres (danh từ) nghĩa là cây son, son môi.

rouge à lèvres là giống đực hay giống cái?

rouge à lèvres là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.