roucoulement
roucoulement nghĩa là tiếng gù, tiếng tỉ tê, tiếng nỉ non.
Nghĩa của roucoulement
Danh từ · giống đực
- Tiếng gù (của bồ câu...).
- Tiếng tỉ tê, tiếng nỉ non.
Dạng từ của roucoulement
Đi với mạo từ: un roucoulement · le roucoulement
| Số nhiều | roucoulements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coo (of dove, pigeon etc.)
Câu hỏi thường gặp
roucoulement nghĩa là gì?
roucoulement (danh từ) nghĩa là tiếng gù, tiếng tỉ tê, tiếng nỉ non.
roucoulement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roucoulement (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.kul.mɑ̃/.
roucoulement là giống đực hay giống cái?
roucoulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).