TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosbif

danh từ giống đực (m)
/ʁɔs.bif/ giọng máy của trình duyệt

rosbif nghĩa là Miếng thịt bò để rán miếng thịt bò rán.

Nghĩa của rosbif

Danh từ · giống đực

  1. Miếng thịt bò để rán miếng thịt bò rán.

Dạng từ của rosbif

Đi với mạo từ: un rosbif · le rosbif

Số nhiềurosbifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roast beef; an English person

Câu hỏi thường gặp

rosbif nghĩa là gì?

rosbif (danh từ) nghĩa là Miếng thịt bò để rán miếng thịt bò rán.

rosbif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosbif (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔs.bif/.

rosbif là giống đực hay giống cái?

rosbif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.