rosaniline
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
rosaniline nghĩa là Rozanilin.
Nghĩa của rosaniline
Danh từ · giống cái
- Hóa học Rozanilin.
Dạng từ của rosaniline
Đi với mạo từ: une rosaniline · la rosaniline
| Số nhiều | rosanilines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rosaniline
Câu hỏi thường gặp
rosaniline nghĩa là gì?
rosaniline (danh từ) nghĩa là Rozanilin.
rosaniline là giống đực hay giống cái?
rosaniline là danh từ giống cái (dùng với une, la).