TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romanité

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.ma.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

romanité nghĩa là phong cách la mã.

Nghĩa của romanité

Danh từ · giống cái

  1. Phong cách La Mã.

Dạng từ của romanité

Đi với mạo từ: une romanité · la romanité

Số nhiềuromanités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Romanness

Câu hỏi thường gặp

romanité nghĩa là gì?

romanité (danh từ) nghĩa là phong cách la mã.

romanité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romanité (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ma.ni.te/.

romanité là giống đực hay giống cái?

romanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.