TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romaniste

danh từ cả hai giống
/ʁɔ.ma.nist/ giọng máy của trình duyệt

romaniste nghĩa là Người theo nghi thức La Mã.

Nghĩa của romaniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người theo nghi thức La Mã.
  2. Luật học, pháp lý Chuyên gia luật La Mã.
  3. Nghệ thuật Họa sĩ khuynh hướng La Mã (thời Phục Hưng).
  4. Ngôn ngữ học Nhà rôman học.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Nhà tiểu thuyết.

Dạng từ của romaniste

Số nhiềuromanistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Romanist

Câu hỏi thường gặp

romaniste nghĩa là gì?

romaniste (danh từ) nghĩa là Người theo nghi thức La Mã.

romaniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romaniste (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ma.nist/.

romaniste là giống đực hay giống cái?

romaniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.