TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romanisant

giọng máy của trình duyệt

romanisant nghĩa là nhà rôman học.

Nghĩa của romanisant

Tính từ

  1. Tôn giáo Theo nghi thức La Mã.
    • église grecque romanisantgiáo hội Hy Lạp theo nghi thức La Mã
  2. Xem danh từ giống đực

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Nhà rôman học.

Câu hỏi thường gặp

romanisant nghĩa là gì?

romanisant (tính từ, danh từ) nghĩa là nhà rôman học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.