église grecque romanisantgiáo hội Hy Lạp theo nghi thức La Mã
Xem danh từ giống đực
Danh từ · giống đực
Ngôn ngữ học Nhà rôman học.
Câu hỏi thường gặp
romanisant nghĩa là gì?
romanisant (tính từ, danh từ) nghĩa là nhà rôman học.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.