roadster
danh từ giống đực (m)
/ʁɔd.stœʁ/ giọng máy của trình duyệt
roadster nghĩa là xe rôxte.
Nghĩa của roadster
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Xe rôxte (kiểu xe ô tô cũ).
Dạng từ của roadster
Đi với mạo từ: un roadster · le roadster
| Số nhiều | roadsters |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roadster (automobile)
Câu hỏi thường gặp
roadster nghĩa là gì?
roadster (danh từ) nghĩa là xe rôxte.
roadster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roadster (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔd.stœʁ/.
roadster là giống đực hay giống cái?
roadster là danh từ giống đực (dùng với un, le).