TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roadster

danh từ giống đực (m)
/ʁɔd.stœʁ/ giọng máy của trình duyệt

roadster nghĩa là xe rôxte.

Nghĩa của roadster

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Xe rôxte (kiểu xe ô tô cũ).

Dạng từ của roadster

Đi với mạo từ: un roadster · le roadster

Số nhiềuroadsters
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roadster (automobile)

Câu hỏi thường gặp

roadster nghĩa là gì?

roadster (danh từ) nghĩa là xe rôxte.

roadster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roadster (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔd.stœʁ/.

roadster là giống đực hay giống cái?

roadster là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.