TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rizière

danh từ giống cái (f)
/ʁi.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rizière nghĩa là ruộng lúa.

Nghĩa của rizière

Danh từ · giống cái

  1. Ruộng lúa.

Dạng từ của rizière

Đi với mạo từ: une rizière · la rizière

Số nhiềurizières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice paddy

Câu hỏi thường gặp

rizière nghĩa là gì?

rizière (danh từ) nghĩa là ruộng lúa.

rizière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rizière (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.zjɛʁ/.

rizière là giống đực hay giống cái?

rizière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.