TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riziculture

danh từ giống cái (f)
/ʁi.zi.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

riziculture nghĩa là nghề trồng lúa.

Nghĩa của riziculture

Danh từ · giống cái

  1. Nghề trồng lúa.

Dạng từ của riziculture

Đi với mạo từ: une riziculture · la riziculture

Số nhiềurizicultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice growing

Câu hỏi thường gặp

riziculture nghĩa là gì?

riziculture (danh từ) nghĩa là nghề trồng lúa.

riziculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riziculture (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.zi.kyl.tyʁ/.

riziculture là giống đực hay giống cái?

riziculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.