TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rigole

danh từ giống cái (f)
/ʁi.ɡɔl/ giọng máy của trình duyệt

rigole nghĩa là rãnh, chỗ hẹp lắm cá.

Nghĩa của rigole

Danh từ · giống cái

  1. Rãnh (để dẫn nước, để gieo hạt, để xây móng tường...).
  2. Ngư nghiệp Chỗ hẹp lắm cá (ở một dòng sông).

Dạng từ của rigole

Đi với mạo từ: une rigole · la rigole

Số nhiềurigoles

Câu ví dụ với rigole

  • Je rigole. Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1101997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furrow, channel (small trench cut in the soil or rock for irrigation or for planting seeds); groove, fissure, hollow (naturally occurring depression or furrow, often due to a meteorological event); furrow (deep wrinkle, usually in the face); rivulet, streamlet

Câu hỏi thường gặp

rigole nghĩa là gì?

rigole (danh từ) nghĩa là rãnh, chỗ hẹp lắm cá.

rigole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigole (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.ɡɔl/.

rigole là giống đực hay giống cái?

rigole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.