TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhotacisme

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.ta.sism/ giọng máy của trình duyệt

rhotacisme nghĩa là hiện tượng r hóa, chứng ngọng r.

Nghĩa của rhotacisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Hiện tượng r hóa.
  2. Y học Chứng ngọng r.

Dạng từ của rhotacisme

Đi với mạo từ: un rhotacisme · le rhotacisme

Số nhiềurhotacismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhotacism

Câu hỏi thường gặp

rhotacisme nghĩa là gì?

rhotacisme (danh từ) nghĩa là hiện tượng r hóa, chứng ngọng r.

rhotacisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhotacisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ta.sism/.

rhotacisme là giống đực hay giống cái?

rhotacisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.