TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhodopsine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

rhodopsine nghĩa là rođopxin.

Nghĩa của rhodopsine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Rođopxin.

Dạng từ của rhodopsine

Đi với mạo từ: une rhodopsine · la rhodopsine

Số nhiềurhodopsines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhodopsin

Câu hỏi thường gặp

rhodopsine nghĩa là gì?

rhodopsine (danh từ) nghĩa là rođopxin.

rhodopsine là giống đực hay giống cái?

rhodopsine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.