TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhodié

giọng máy của trình duyệt

rhodié nghĩa là có rođi.

Nghĩa của rhodié

Tính từ

  1. Có rođi.
    • Platine rodiéplantin có rođi

Dạng từ của rhodié

Số nhiềurhodiés
Giống cáirhodiée
Giống cái số nhiềurhodiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rhodium-plated

Câu hỏi thường gặp

rhodié nghĩa là gì?

rhodié (tính từ) nghĩa là có rođi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.