rhodite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
rhodite nghĩa là rođit.
Nghĩa của rhodite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Rođit.
Dạng từ của rhodite
Đi với mạo từ: une rhodite · la rhodite
| Số nhiều | rhodites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rose quartz
Câu hỏi thường gặp
rhodite nghĩa là gì?
rhodite (danh từ) nghĩa là rođit.
rhodite là giống đực hay giống cái?
rhodite là danh từ giống cái (dùng với une, la).