TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhodien

giọng máy của trình duyệt

rhodien nghĩa là Thuộc đảo Rô-đơ.

Nghĩa của rhodien

Tính từ

  1. Thuộc đảo Rô-đơ.

Dạng từ của rhodien

Số nhiềurhodiens
Giống cáirhodienne
Giống cái số nhiềurhodiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Rhodian; Of or from Rœulx; Of or from Rhode-Saint-Genèse; Of or from Sint-Agatha-Rode

Câu hỏi thường gặp

rhodien nghĩa là gì?

rhodien (tính từ) nghĩa là Thuộc đảo Rô-đơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.