retroussage
retroussage nghĩa là Nông nghiệp sự cày lượt thứ tư (ruộng nho).
Nghĩa của retroussage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự cày lượt thứ tư (ruộng nho).
Dạng từ của retroussage
Đi với mạo từ: un retroussage · le retroussage
| Số nhiều | retroussages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retroussage
Câu hỏi thường gặp
retroussage nghĩa là gì?
retroussage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự cày lượt thứ tư (ruộng nho).
retroussage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retroussage (giọng Pháp chuẩn): /ʁət.ʁu.saʒ/.
retroussage là giống đực hay giống cái?
retroussage là danh từ giống đực (dùng với un, le).