TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retroussage

danh từ giống đực (m)
/ʁət.ʁu.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

retroussage nghĩa là Nông nghiệp sự cày lượt thứ tư (ruộng nho).

Nghĩa của retroussage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự cày lượt thứ tư (ruộng nho).

Dạng từ của retroussage

Đi với mạo từ: un retroussage · le retroussage

Số nhiềuretroussages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retroussage

Câu hỏi thường gặp

retroussage nghĩa là gì?

retroussage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự cày lượt thứ tư (ruộng nho).

retroussage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retroussage (giọng Pháp chuẩn): /ʁət.ʁu.saʒ/.

retroussage là giống đực hay giống cái?

retroussage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.