TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retombement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.tɔ̃b.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

retombement nghĩa là sự lại sa vào, mối thất vọng.

Nghĩa của retombement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lại sa vào.
    • Retombement dans la douleursự lại sa vào cảnh đau đớn
  2. Văn học Sự lại sa vào thất vọng; mối thất vọng.

Dạng từ của retombement

Đi với mạo từ: un retombement · le retombement

Câu hỏi thường gặp

retombement nghĩa là gì?

retombement (danh từ) nghĩa là sự lại sa vào, mối thất vọng.

retombement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retombement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tɔ̃b.mɑ̃/.

retombement là giống đực hay giống cái?

retombement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.