retable
danh từ giống đực (m)
/ʁə.tabl/ giọng máy của trình duyệt
retable nghĩa là lưng bàn thờ.
Nghĩa của retable
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Lưng bàn thờ; bức tranh (bức chạm) dựng sau bàn thờ.
- Kỹ thuật Gậy quấy xà phòng.
Dạng từ của retable
Đi với mạo từ: un retable · le retable
| Số nhiều | retables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retable, reredos
Câu hỏi thường gặp
retable nghĩa là gì?
retable (danh từ) nghĩa là lưng bàn thờ.
retable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retable (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tabl/.
retable là giống đực hay giống cái?
retable là danh từ giống đực (dùng với un, le).